VNPT Invoice và Viettel Invoice (S-Invoice): so sánh chi tiết cho SME
Cập nhật lần cuối: 10 tháng 9, 2026
VNPT Invoice và Viettel Invoice đều là dịch vụ hóa đơn điện tử từ hai tập đoàn viễn thông lớn tại Việt Nam, cùng đáp ứng Thông tư 78/2021/TT-BTC và Nghị định 123/2020/NĐ-CP. VNPT Invoice công bố bảng giá chi tiết theo 5 mức gói (từ 200 đến 1.000.000 hóa đơn), trong khi Viettel Invoice công khai giá ở 2/3 mức gói, gói doanh nghiệp (tích hợp API riêng) cần liên hệ báo giá.
Vì hai bên tham chiếu giá ở các mốc gói khác nhau (gói nhỏ nhất so với gói lớn nhất), phần "giá khởi điểm" dưới đây được trình bày đầy đủ ngữ cảnh thay vì chỉ so một con số.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | VNPT Invoice | Viettel Invoice (S-Invoice) |
|---|---|---|
| Giá khởi điểm | Từ 300đ/hóa đơn ở gói lớn nhất (1.000.000 hóa đơn); gói nhỏ nhất HD200 (200 hóa đơn) giá 1.000đ/hóa đơn | Từ 550đ/hóa đơn ở gói nhỏ nhất (trả trước); gói doanh nghiệp (tích hợp API riêng) không công bố giá cụ thể |
| Mô hình tính phí | 5 mức gói theo số lượng hóa đơn (200 đến 1.000.000), đơn giá giảm dần theo gói lớn, giá công khai đầy đủ từng mức, chưa gồm VAT | 3 mức gói (nhỏ/tiêu chuẩn/doanh nghiệp), riêng gói doanh nghiệp (tích hợp API) không công bố giá cụ thể |
| Nghiệp vụ cốt lõi | Khởi tạo, ký số, gửi, lưu trữ hóa đơn; tuân thủ Thông tư 78/2021/TT-BTC và Nghị định 123/2020/NĐ-CP; tích hợp với kế toán/CRM/bán hàng | Khởi tạo, phát hành hóa đơn có/không mã, ký số ngay trên nền tảng, lưu trữ, gửi email tự động, hỗ trợ điều chỉnh/thay thế/hủy đúng quy trình |
| Khả năng mở rộng | Tích hợp với phần mềm kế toán, CRM, bán hàng; hỗ trợ thiết kế mẫu hóa đơn theo yêu cầu | API tích hợp với phần mềm bán hàng, kế toán, ERP nội bộ; có gói doanh nghiệp riêng cho tích hợp API |
| Tích hợp | Tích hợp với phần mềm kế toán, CRM, bán hàng (mô tả chung, không nêu chi tiết API) | API rõ ràng, thuận tiện cho đội kỹ thuật tích hợp với hệ thống nội bộ |
| Hỗ trợ & tài liệu | Thương hiệu lớn, hạ tầng viễn thông ổn định của VNPT | Hạ tầng ổn định, mạng lưới hỗ trợ rộng khắp các tỉnh thành nhờ hạ tầng viễn thông Viettel |
| Phù hợp quy mô | Doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần dịch vụ từ nhà mạng lớn với bảng giá theo gói công khai, rõ ràng | Doanh nghiệp cần giải pháp ổn định, có nhu cầu tích hợp API vào hệ thống bán hàng/kế toán nội bộ |
| Điểm cần cân nhắc | Giá công bố chưa gồm 10% VAT; phát sinh thêm chi phí thiết bị chữ ký số, tích hợp hệ thống, mẫu hóa đơn riêng | Giao diện quản trị cần thời gian làm quen; một số tính năng nâng cao yêu cầu gói dịch vụ cao hơn |
Giá khởi điểm
VNPT Invoice
Từ 300đ/hóa đơn ở gói lớn nhất (1.000.000 hóa đơn); gói nhỏ nhất HD200 (200 hóa đơn) giá 1.000đ/hóa đơn
Viettel Invoice (S-Invoice)
Từ 550đ/hóa đơn ở gói nhỏ nhất (trả trước); gói doanh nghiệp (tích hợp API riêng) không công bố giá cụ thể
Mô hình tính phí
VNPT Invoice
5 mức gói theo số lượng hóa đơn (200 đến 1.000.000), đơn giá giảm dần theo gói lớn, giá công khai đầy đủ từng mức, chưa gồm VAT
Viettel Invoice (S-Invoice)
3 mức gói (nhỏ/tiêu chuẩn/doanh nghiệp), riêng gói doanh nghiệp (tích hợp API) không công bố giá cụ thể
Nghiệp vụ cốt lõi
VNPT Invoice
Khởi tạo, ký số, gửi, lưu trữ hóa đơn; tuân thủ Thông tư 78/2021/TT-BTC và Nghị định 123/2020/NĐ-CP; tích hợp với kế toán/CRM/bán hàng
Viettel Invoice (S-Invoice)
Khởi tạo, phát hành hóa đơn có/không mã, ký số ngay trên nền tảng, lưu trữ, gửi email tự động, hỗ trợ điều chỉnh/thay thế/hủy đúng quy trình
Khả năng mở rộng
VNPT Invoice
Tích hợp với phần mềm kế toán, CRM, bán hàng; hỗ trợ thiết kế mẫu hóa đơn theo yêu cầu
Viettel Invoice (S-Invoice)
API tích hợp với phần mềm bán hàng, kế toán, ERP nội bộ; có gói doanh nghiệp riêng cho tích hợp API
Tích hợp
VNPT Invoice
Tích hợp với phần mềm kế toán, CRM, bán hàng (mô tả chung, không nêu chi tiết API)
Viettel Invoice (S-Invoice)
API rõ ràng, thuận tiện cho đội kỹ thuật tích hợp với hệ thống nội bộ
Hỗ trợ & tài liệu
VNPT Invoice
Thương hiệu lớn, hạ tầng viễn thông ổn định của VNPT
Viettel Invoice (S-Invoice)
Hạ tầng ổn định, mạng lưới hỗ trợ rộng khắp các tỉnh thành nhờ hạ tầng viễn thông Viettel
Phù hợp quy mô
VNPT Invoice
Doanh nghiệp và hộ kinh doanh cần dịch vụ từ nhà mạng lớn với bảng giá theo gói công khai, rõ ràng
Viettel Invoice (S-Invoice)
Doanh nghiệp cần giải pháp ổn định, có nhu cầu tích hợp API vào hệ thống bán hàng/kế toán nội bộ
Điểm cần cân nhắc
VNPT Invoice
Giá công bố chưa gồm 10% VAT; phát sinh thêm chi phí thiết bị chữ ký số, tích hợp hệ thống, mẫu hóa đơn riêng
Viettel Invoice (S-Invoice)
Giao diện quản trị cần thời gian làm quen; một số tính năng nâng cao yêu cầu gói dịch vụ cao hơn
Giá và tính năng chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật ở trên, vui lòng kiểm tra lại với nhà cung cấp trước khi quyết định.
Chọn VNPT Invoice nếu
Chọn VNPT Invoice nếu bạn muốn xem bảng giá đầy đủ theo từng mức số lượng hóa đơn ngay trên trang chính thức trước khi liên hệ, hoặc có nhu cầu phát hành số lượng hóa đơn rất lớn.
Chọn Viettel Invoice (S-Invoice) nếu
Chọn Viettel Invoice nếu bạn ưu tiên API rõ ràng để đội kỹ thuật tự tích hợp vào hệ thống bán hàng/kế toán nội bộ.
Hai phần mềm trong bài so sánh
Dịch vụ hóa đơn điện tử của Tập đoàn VNPT
Từ 300đ / hóa đơn, gói theo số lượng, chưa gồm VAT (tham khảo)
Hóa đơn điện tử từ Viettel
Từ 550đ / hóa đơn, gói theo số lượng (tham khảo)
Liên kết "Dùng thử" là liên kết giới thiệu (affiliate) — Diễn Đàn Số có thể nhận hoa hồng nếu bạn đăng ký qua liên kết này, không ảnh hưởng tới nội dung so sánh ở trên.
Câu hỏi thường gặp
Bên nào có giá rẻ hơn: VNPT Invoice hay Viettel Invoice?
Không thể so trực tiếp một con số vì hai bên tham chiếu giá ở các mốc khác nhau: VNPT công bố 300đ/hóa đơn ở gói lớn nhất (1.000.000 hóa đơn) trong khi giá gói nhỏ nhất là 1.000đ/hóa đơn; Viettel công bố 550đ/hóa đơn ở gói nhỏ nhất. Nên đối chiếu theo đúng quy mô hóa đơn dự kiến phát hành.
VNPT Invoice có tuân thủ quy định hóa đơn điện tử mới nhất không?
Theo dữ liệu công bố, VNPT Invoice tuân thủ Nghị định 51/2010/NĐ-CP, Thông tư 32/2011/TT-BTC và Thông tư 78/2021/TT-BTC.
Cả hai có tính năng tích hợp API để kết nối phần mềm bán hàng không?
Có. VNPT Invoice mô tả khả năng tích hợp với phần mềm kế toán, CRM, bán hàng; Viettel Invoice có API cụ thể hơn cho phần mềm bán hàng, kế toán, ERP nội bộ, đặc biệt ở gói doanh nghiệp.
So sánh khác cùng danh mục
Viettel Invoice (S-Invoice) vs MISA meInvoice
So sánh Viettel Invoice (S-Invoice) và MISA meInvoice về giá theo hóa đơn, khả năng tích hợp API và liên thông với phần mềm kế toán.
MISA meInvoice vs EasyInvoice
So sánh MISA meInvoice và EasyInvoice về mô hình tính phí, khả năng liên thông kế toán và chính sách hóa đơn mua dư không giới hạn thời gian.
Giá, tính năng và ưu/nhược điểm trong bài dựa trên dữ liệu công khai của từng nhà cung cấp tại thời điểm cập nhật, chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu lại với nhà cung cấp trước khi ra quyết định mua.